Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autologously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tự động
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an autologous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
autologous
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
automáticamente
Tự động, một cách tự động
AI
1
Một cách tự động
1
Một cách tự động
1
Một cách tự động