Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autohypnotization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autohypnosis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of autohypnosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autohypnosis
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
hypnotization
AI
1
Đồng nghĩa với autohypnosis
1
Đồng nghĩa với autohypnosis
1
Đồng nghĩa với autohypnosis