Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypnotization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình tạo ra thôi miên
danh từ
The act or process of producing hypnotism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypnotization
Dạng gốc
(base form)
hypnotization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hypnotize
+
-ation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypnotization
de
hypnotization
Sự giải thôi miên
danh từ
auto
hypnotization
Đồng nghĩa với autohypnosis
danh từ
AI
1
Hành động hoặc quá trình tạo ra thôi miên
1
Hành động hoặc quá trình tạo ra thôi miên
1
Hành động hoặc quá trình tạo ra thôi miên