Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoduality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự đối ngẫu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being self-dual.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoduality
Dạng gốc
(base form)
autodualit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
duality
AI
1
Tính tự đối ngẫu
1
Tính tự đối ngẫu
1
Tính tự đối ngẫu