Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autodefrost
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính năng trong tủ lạnh hoặc tủ đông thường xuyên tự động rã đông thiết bị bay hơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A feature in a refrigerator or freezer that regularly defrosts the evaporator automatically.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
defrost
AI
1
Tính năng trong tủ lạnh hoặc tủ đông thường xuyên tự động rã đông thiết bị bay hơi
1
Tính năng trong tủ lạnh hoặc tủ đông thường xuyên tự động rã đông thiết bị bay hơi
1
Tính năng trong tủ lạnh hoặc tủ đông thường xuyên tự động rã đông thiết bị bay hơi