Dịch

autodefrost

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính năng trong tủ lạnh hoặc tủ đông thường xuyên tự động rã đông thiết bị bay hơidanh từkhông đếm được (uncountable)A feature in a refrigerator or freezer that regularly defrosts the evaporator automatically.

Nguồn gốc (etymology)

AI