Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocycling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đạp xe tự động (theo một chu kỳ hành động)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
automatic cycling (following a cycle of actions)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
cycling
AI
1
Đạp xe tự động (theo một chu kỳ hành động)
1
Đạp xe tự động (theo một chu kỳ hành động)
1
Đạp xe tự động (theo một chu kỳ hành động)