Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocleavage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân cắt không sử dụng enzyme
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cleavage without the use of enzymes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autocleave
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
cleavage
AI
1
Phân cắt không sử dụng enzyme
1
Phân cắt không sử dụng enzyme
1
Phân cắt không sử dụng enzyme