Dịch

autocab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện cơ giới hoạt động như một chiếc taxi, trái ngược với những chiếc xe ngựa kéo trước đódanh từA motor vehicle operating as a cab, as opposed to earlier horse-drawn cabs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocabDạng gốc (base form)
  2. autocabsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

auto-“self-propelled”cab

AI