autobuffet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy bán hàng tự động ở đường sắt bán các mặt hàng thực phẩmdanh từA railway vending machine selling food items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autobuffetDạng gốc (base form)
- autobuffetsSố nhiều (plural)