Dịch

autobuffet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bán hàng tự động ở đường sắt bán các mặt hàng thực phẩmdanh từA railway vending machine selling food items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autobuffetDạng gốc (base form)
  2. autobuffetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI