Dịch

autoboxing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự động chuyển đổi các kiểu dữ liệu nguyên thủy thành các đối tượng bao bọcdanh từkhông đếm được (uncountable)Automatic boxing, the implicit conversion of primitive data types to wrapper objects.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI