Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autoboxing
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Tự động chuyển đổi các kiểu dữ liệu nguyên thủy thành các đối tượng bao bọc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Automatic boxing, the implicit conversion of primitive data types to wrapper objects.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
boxing
Ví dụ
Autoboxing
and
unboxing
are
typically
used
for
collections
of
primitives
.
Autoboxing
involves
the
dynamic
allocation
of
memory
and
initialization
of
an
object
for
each
primitive
.
AI
1
Tự động chuyển đổi các kiểu dữ liệu nguyên thủy thành các đối tượng bao bọc
1
Tự động chuyển đổi các kiểu dữ liệu nguyên thủy thành các đối tượng bao bọc
1
Tự động chuyển đổi các kiểu dữ liệu nguyên thủy thành các đối tượng bao bọc