Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoaggregation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kết tụ của vi khuẩn dưới tác dụng của chất kết dính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The aggregation of bacteria under the influence of adhesin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autoaggregate
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
aggregation
AI
1
Sự kết tụ của vi khuẩn dưới tác dụng của chất kết dính
1
Sự kết tụ của vi khuẩn dưới tác dụng của chất kết dính
1
Sự kết tụ của vi khuẩn dưới tác dụng của chất kết dính