Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
authorhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc thời kỳ là một tác giả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The status or period of being an author.
Nguồn gốc
(etymology)
author
+
-hood
AI
1
Tình trạng hoặc thời kỳ là một tác giả
1
Tình trạng hoặc thời kỳ là một tác giả
1
Tình trạng hoặc thời kỳ là một tác giả