Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
authoress
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
.
θ
ə
.ɹɛ
s
/
US
/ˈɔ.
θ
ɚ.ɹɛ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ tác giả
danh từ
A female author.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
authoress
Dạng gốc
(base form)
authoress
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autora
Nữ tác giả, nữ tác giả (nữ tương đương với autor)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
authrix
Nguồn gốc
(etymology)
author
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
aucteuresse
Ví dụ
Eve
was
the
authoress
of
sin
,
Mary
the
authoress
of
merit
…
the
one
wounded
,
the
other
healed
.
AI
1
Nữ tác giả
1
Nữ tác giả
1
Nữ tác giả