Dịch

auspiciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự có điềm lành, sự có điềm tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being auspicious or successful.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI