Dịch

inauspiciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi rodanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being inauspicious or unpropitious; unfavorableness.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI