Nghĩa chính
- Vàng (được sử dụng trong tên của nhiều chất khác nhau, xem "Thuật ngữ có nguồn gốc")danh từkhông đếm được (uncountable)Gold (used in the names of various substances, see "Derived terms").
- Loại rượu mùi Ý có vị ngọt, vị camdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet, orange-flavored Italian liqueur.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aurum coronariumdanh từ | danh từ | Loại thuế hoặc cống nạp đánh vào những dân tộc bị chinh phục |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaurum“gold”
Cùng gốc (doublet)or
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)