Dịch

auntish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của một người cô; giống dìtính từCharacteristic of an aunt; auntlike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auntishDạng gốc (base form)
  2. more auntishSo sánh hơn (comparative)
  3. most auntishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

maiden-auntishtính từMang đặc điểm khuôn mẫu của một người dì lớn tuổi chưa lập gia đình; dây buộc thẳng, lỗi thời, v.v

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI