augmenter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai, hoặc cái đó, làm tăng thêm hoặc làm tăng thêm cái gì đódanh từOne who, or that which, augments or increases something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- augmenterDạng gốc (base form)
- augmentersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha