Dịch

aumentador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất tăng cườngdanh từaugmenter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aumentadorDạng gốc (base form)
  2. aumentadoresSố nhiều (plural)
  3. aumentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. aumentadoraGiống cái (feminine)

AI