Dịch

Audrey

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɔdɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA female given name from Old English.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Anh cổ
  1. A male given name from Old English.

Ví dụ

  • . ? , , .
  • .
  • ?

AI