Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA female given name from Old English.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Anh cổ
- A male given name from Old English.
Ví dụ
- . ? , , .
- .
- ?