Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audit room
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
d
ɪ
t
ˈɹ
ʊ
m
/
US
/ˈɔ
d
ɪ
t
ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với audit house
danh từ
Synonym of audit house.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
audit house
AI
1
Đồng nghĩa với audit house
1
Đồng nghĩa với audit house
1
Đồng nghĩa với audit house