Dịch

audit room

danh từ (noun)
UK/ˈɔːdɪt ˈɹʊm/US/ˈɔdɪt ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với audit housedanh từSynonym of audit house.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI