Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audit house
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
d
ɪ
t
ˈ
h
aʊ
s
/
US
/ˈɔ
d
ɪ
t
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Căn phòng gắn liền với một thánh đường, được thiết kế để giao dịch kinh doanh
danh từ
A room attached to a cathedral, designed for the transaction of business.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
audit room
AI
1
Căn phòng gắn liền với một thánh đường
1
Căn phòng gắn liền với một thánh đường
1
Căn phòng gắn liền với một thánh đường