Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audiometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đo thính lực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to audiometry
2
Đo bằng máy đo thính lực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Measured using an audiometer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
audiometric
audiometr
y
Phép đo sức nghe
danh từ
audiometric
ian
Một kỹ thuật viên thực hiện đo thính lực
danh từ
audiometric
ally
Bằng phương tiện hoặc về mặt đo thính lực
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
audio
+
metric
AI
1
Liên quan đến đo thính lực
2
Đo bằng máy đo thính lực
1
Liên quan đến đo thính lực
2
Đo bằng máy đo thính lực
1
Liên quan đến đo thính lực
2
Đo bằng máy đo thính lực