Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attunedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách hài hòa
trạng từ
In an attuned manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attunedly
Dạng gốc
(base form)
more attunedly
So sánh hơn
(comparative)
most attunedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
attuned
+
-ly
AI
1
Một cách hài hòa
1
Một cách hài hòa
1
Một cách hài hòa