attributional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem attributiontính từOf or pertaining to attribution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attributionalDạng gốc (base form)
- more attributionalSo sánh hơn (comparative)
- most attributionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attributional complexitydanh từ | danh từ | Sự khác biệt cá nhân (có thể được coi là một biến số tính cách) đề cập đến mức độ một người thích những giải thích phức tạp cho hành vi |