Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attributer
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
t
ɹ
ɪ
b
j
uː
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Xem attribute
danh từ
One who attributes; an imputer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attributer
Dạng gốc
(base form)
attributer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xem attribute
attributor
Nguồn gốc
(etymology)
attribute
+
-er
AI
1
Xem attribute
1
Xem attribute
1
Xem attribute