Dịch

atticful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một căn gác có thể chứadanh từAs much as an attic can hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. atticfulDạng gốc (base form)
  2. atticfulsSố nhiều (plural)
  3. atticsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , : !

AI