atticful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một căn gác có thể chứadanh từAs much as an attic can hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- atticfulDạng gốc (base form)
- atticfulsSố nhiều (plural)
- atticsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.