Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attask
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thực hiện nhiệm vụ; thuế; quở trách; đổ tội
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To take to task; tax; reprove; blame.
Nguồn gốc
(etymology)
at-
+
task
AI
1
Thực hiện nhiệm vụ
1
Thực hiện nhiệm vụ
1
Thực hiện nhiệm vụ