attachedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Có sự gắn bó (về thể chất hoặc tình cảm)trạng từHaving a (physical or emotional) attachment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attachedlyDạng gốc (base form)
- more attachedlySo sánh hơn (comparative)
- most attachedlySo sánh nhất (superlative)