Dịch

atren

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chạy trốn; bỏ trốnđộng từnội động từ (intransitive)To run away; escape.
  2. Vượt quađộng từngoại động từ (transitive)To outrun.

Nguồn gốc (etymology)

at-run

  1. từ tiếng Anh trung đạiatrennen“to run or flee out”

AI