Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atren
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chạy trốn; bỏ trốn
động từ
nội động từ
(intransitive)
To run away; escape.
2
Vượt qua
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To outrun.
Nguồn gốc
(etymology)
at-
+
run
từ tiếng Anh trung đại
atrennen
“to run or flee out”
AI
1
Chạy trốn
2
Vượt qua
1
Chạy trốn
2
Vượt qua
1
Chạy trốn
2
Vượt qua