Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atgar
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại giáo hoặc thương trước đây được sử dụng
danh từ
A kind of spear or lance formerly in use.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atgar
Dạng gốc
(base form)
atgar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
at-
+
gar
“spear”
mượn từ tiếng Anh cổ
ætgār
“a short spear, dart, javelin, a kind of dart or other weapon to cast at the enemy”
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*atgaiʀ
từ tiếng German nguyên thủy
*atgaizaz
AI
1
Loại giáo hoặc thương trước đây được sử dụng
1
Loại giáo hoặc thương trước đây được sử dụng
1
Loại giáo hoặc thương trước đây được sử dụng