Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atelectatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xẹp phổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to atelectasis
Nguồn gốc
(etymology)
atelectasis
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
atelectásico
Có tính chọn lọc
AI
1
Liên quan đến xẹp phổi
1
Liên quan đến xẹp phổi
1
Liên quan đến xẹp phổi