ataxic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chứng mất điều hòatính từPertaining to ataxia
- Không phải eutaxictính từNot eutaxic
- Người mắc chứng mất điều hòadanh từA person suffering from ataxia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataxicDạng gốc (base form)
- ataxicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataxic feverdanh từ | danh từ | Sốt phát ban ác tính |
| ataxic respirationdanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhịp thở không đều kèm theo những giai đoạn ngưng thở hoặc ngừng thở |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa