Dịch

ataxic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chứng mất điều hòatính từPertaining to ataxia
  2. Không phải eutaxictính từNot eutaxic
  3. Người mắc chứng mất điều hòadanh từA person suffering from ataxia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ataxicDạng gốc (base form)
  2. ataxicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ataxic feverdanh từSốt phát ban ác tính
ataxic respirationdanh từTình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhịp thở không đều kèm theo những giai đoạn ngưng thở hoặc ngừng thở

Nguồn gốc (etymology)

AI