Nghĩa chính
- Sự xuất hiện trở lại của một đặc tính tổ tiên ở sinh vật sau nhiều thế hệ vắng bóng; một sự trở lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reappearance of an ancestral characteristic in an organism after several generations of absence; a throwback.
- Sự tái diễn hoặc quay trở lại một hành vi, phương pháp, đặc điểm hoặc phong cách trong quá khứ sau một thời gian dài vắng bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The recurrence or reversion to a past behaviour, method, characteristic or style after a long period of absence.
- Trở lại với hành vi nguyên thủy trong quá khứ, đặc biệt là bạo lựcdanh từReversion to past primitive behavior, especially violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atavismDạng gốc (base form)
- atavismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápatavisme
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc atavismVí dụ
- , re-emerging .
- . , , ! . . , ? , . . ! .
- , .