Nghĩa chính
- Nước đi đe dọa bắt quândanh từA move that threatens the immediate capture of one or more stones.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Atari Democratdanh từ | danh từ | Thành viên của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, người nhấn mạnh vai trò của công nghệ cao, đặc biệt là công nghệ thông tin, đối với tăng trưởng kinh tế |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật当たり
Ví dụ
- ...Điều quan trọng cần lưu ý là việc đi nước atari đơn giản trước tiên sẽ thất bại...
- 2600 .Atari 2600 rất phổ biến vào đầu những năm tám mươi.
- .Ba quân trắng đó đang ở thế atari vì quân đen có thể bắt chúng trong một nước đi.