Nghĩa chính
- Thành viên của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, người nhấn mạnh vai trò của công nghệ cao, đặc biệt là công nghệ thông tin, đối với tăng trưởng kinh tếdanh từA member of the US Democratic Party who emphasizes the role of high tech, in particular information technology, for economic growth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Atari DemocratDạng gốc (base form)
- ATARI DemocratsSố nhiều (plural)
- Atari DemocratsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Mondale, […] 1984, ().
- [] Tsongas , , . 1980, .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)