Nghĩa chính
- Chịu trách nhiệm ngầm về; là nguồn gốc thực sự củagiới từCovertly responsible for; being the real origin of.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the bottom of the pilecụm giới từ | cụm giới từ | Ở mức thấp nhất trong danh sách hoặc hệ thống cấp bậc |
| truth lies at the bottom of a wellcụm từ | cụm từ | Sự thật thường bị che giấu, khó tìm ra và đòi hỏi sự tìm kiếm sâu sắc, kiên nhẫn và bền bỉ để khám phá |
| ambulance at the bottom of a cliffdanh từ | danh từ | Câu trả lời vô ích hoặc đăng thực tế cho một vấn đề |
| at the bottom of something | Ở dưới đáy của cái gì | |
| at the bottom of the table | Ở đáy bảng | |
| at the bottom of the steps | Ở chân các bậc thang |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Ziri .Ziri đang ở cuối đồi.
- , .
- .