Dịch

at the back of

Nghĩa chính

  1. Ở phía sau của

Cụm từ (phrase)

at the back of one's mindcụm từTrong thâm tâm, trong đáy lòng
be at the back of somethingcụm từBiết được nguyên nhân sâu xa, nắm được bí mật của cái gì
there is something at the back of itcụm từTrong việc này có điều gì uẩn khúc

AI