Dịch

at his prime

US/ət ɪz ˈpɹaɪm/

Nghĩa chính

  1. Ở thời kỳ đỉnh cao của mình

Ví dụ

  • 30.Ở tuổi 30, vận động viên vẫn đang ở thời đỉnh cao của sự nghiệp.

AI