Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
at a word
cụm từ
(phrase)
UK
/
ə
t
ə
ˈ
w
ɜː
d
/
US
/
ə
t
ə
ˈ
w
ɜɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Lập tức
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
立即
lì jí
Ngay, lập tức, tức thì
马上
mǎ shàng
Ngay, lập tức
当时
dāng shí
Ngay lúc đó, lập tức
AI
1
Lập tức
1
Lập tức
1
Lập tức