Nghĩa chính
- Người không phải là công dân của một quốc gia đã được cấp tị nạn ở quốc gia đódanh từA non-citizen of a country who has been granted asylum in that country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asyleeDạng gốc (base form)
- asyleesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : , , ; ; […]
- “ .”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha