Dịch

asylee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là công dân của một quốc gia đã được cấp tị nạn ở quốc gia đódanh từA non-citizen of a country who has been granted asylum in that country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asyleeDạng gốc (base form)
  2. asyleesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : , , ; ; […]
  • “ .”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI