Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asilado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/asiˈlado/
Nghĩa chính
1
Người tị nạn
danh từ
asylee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asilado
Dạng gốc
(base form)
asilad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
asilado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
asilad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asylee
Người không phải là công dân của một quốc gia đã được cấp tị nạn ở quốc gia đó
AI
1
Người tị nạn
1
Người tị nạn
1
Người tị nạn