Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrophysically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về vật lý thiên văn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to astrophysics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
astrophysical
Nguồn gốc
(etymology)
astrophysical
+
-ly
AI
1
Về vật lý thiên văn
1
Về vật lý thiên văn
1
Về vật lý thiên văn