Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrometric
tính từ
(adjective)
UK
/ˌa
s
t
ɹ
əʊ
ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
/
US
/ˌa
s
t
ɹ
ə
ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
(thiên văn học) Trắc lượng học thiên thể
tính từ
of or relating to astrometry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
astrometric
astrometric
al
Phép đo thiên văn
tính từ
astrometric
ian
Người nghiên cứu chiêm tinh học
danh từ
astrometric
ally
Theo phương pháp đo đạc thiên văn; bằng phép đo chiêm tinh
trạng từ
spectro
astrometric
Liên quan đến phép đo quang phổ
tính từ
Từ liên quan
(related word)
astrometry
Nguồn gốc
(etymology)
astro
+
metric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
astrométrico
Phép đo thiên văn
AI
1
(thiên văn học) Trắc lượng học thiên thể
1
(thiên văn học) Trắc lượng học thiên thể
1
(thiên văn học) Trắc lượng học thiên thể