Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astroblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các nguyên bào vũ trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to astroblasts.
Nguồn gốc
(etymology)
astroblast
+
-ic
AI
1
Liên quan đến các nguyên bào vũ trụ
1
Liên quan đến các nguyên bào vũ trụ
1
Liên quan đến các nguyên bào vũ trụ