Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astroblast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên thể bào
danh từ
A differentiated neural stem cell that becomes an astrocyte.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astroblast
Dạng gốc
(base form)
astroblast
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
astro
+
blast
Họ từ
(word family)
cùng gốc
astroblast
astroblast
ic
Liên quan đến các nguyên bào vũ trụ
tính từ
astroblast
oma
Khối u thần kinh đệm hiếm gặp có nguồn gốc từ astroblast
danh từ
AI
1
Nguyên thể bào
1
Nguyên thể bào
1
Nguyên thể bào