Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asterisklike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc có đặc điểm của dấu hoa thị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling or characteristic of an asterisk.
Nguồn gốc
(etymology)
asterisk
+
-like
AI
1
Giống hoặc có đặc điểm của dấu hoa thị
1
Giống hoặc có đặc điểm của dấu hoa thị
1
Giống hoặc có đặc điểm của dấu hoa thị