Dịch

assythment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồi thường hoặc bồi thường cho một hành vi phạm tội hình sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Compensation or reparation for a criminal offence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assythmentDạng gốc (base form)
  2. assythmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

assyth-ment

  1. từ tiếng Pháp cổaset

Ví dụ

  • , .

AI