Nghĩa chính
- Bồi thường hoặc bồi thường cho một hành vi phạm tội hình sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Compensation or reparation for a criminal offence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assythmentDạng gốc (base form)
- assythmentsSố nhiều (plural)