Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assumably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem assume
trạng từ
presumably; as one may assume
Nguồn gốc
(etymology)
assumable
+
-ly
AI
1
Xem assume
1
Xem assume
1
Xem assume