assistantship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghề làm trợ lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The occupation of being an assistant.
- Vị trí việc làm như một trợ lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A position of employment as an assistant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assistantshipDạng gốc (base form)
- assistantshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| research assistantshipdanh từ | danh từ | Nghề trợ lý nghiên cứu |